đê mê

đê mê

Cô gái nghe nhạc với vẻ mặt đê mê.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trạng thái say đắm, mê muội đến mức mất đi sự tỉnh táo, thường do tác động của một cảm xúc hoặc ham muốn mãnh liệt nào đó. Trạng thái này khiến người ta chỉ tập trung vào đối tượng gây ra quên đi mọi thứ xung quanh.
    • Trạng thái ngây ngất, bị cuốn hút hoàn toàn. Thường dùng để miêu tả cảm xúc khi đắm chìm trong cái đẹp, âm nhạc hoặc một trải nghiệm giác quan nào đó.
  2. Động từ:

    • Say mê, đắm đuối một cách thái quá vào một điều đó. Hành động để mình rơi vào trạng thái mê muội, không còn kiểm soát được lý trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ánh mắt anh ấy nhìn ấy một cách đê . (Ánh mắt của anh ấy thể hiện sự say đắm, mê muội khi nhìn ấy.)
    • Tiếng hát ấy khiến người nghe phải đê . (Tiếng hát ấy sức cuốn hút khiến người nghe rơi vào trạng thái ngây ngất.)
  • Động từ:

    • Anh ta đê trước vẻ đẹp của nàng. (Anh ta say đắm, bị cuốn hút hoàn toàn bởi vẻ đẹp của gái.)
    • Không nên đê vào những thú vui vô bổ. (Không nên để bản thân say mê, đắm chìm một cách mù quáng vào những trò tiêu khiển không giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đắm đuối đê ": Cụm từ nhấn mạnh mức độ cao của sự say đắm, thường dùng trong văn chương.

    • Tình yêu khiến chàng trai đắm đuối đê . (Tình yêu khiến chàng trai say đắm đến mức mê muội.)
  • Dùng trong văn học, thơ ca: Từ này thường xuất hiện để miêu tả những cảm xúc mãnh liệt, si , sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn so với "say mê" thông thường.

Biến thể từ gần giống
  • đắm (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự "đê ", diễn tả sự say mê, yêu thích đến mức đắm chìm. Đây một biến thể phổ biến.

    • ấy đắm nghệ thuật thư pháp. ( ấy say mê, yêu thích nghệ thuật thư pháp một cách sâu sắc.)
  • Say mê (động từ/tính từ): Từ phổ biến rộng nghĩa hơn, chỉ sự yêu thích, hứng thú mãnh liệt, có thể không mang sắc thái "mù quáng" như "đê ".

    • Cậu say mê đọc sách. (Cậu rất thích dành nhiều thời gian cho việc đọc sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Say đắm: Say mê, đắm đuối.
  • Ngây ngất: Trạng thái vui sướng, hạnh phúc tột độ đến mức như không còn biết .
  • Mê muội: Say mê đến mức mất đi lý trí, sáng suốt (thường mang nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Tỉnh táo: ý thức rõ ràng, không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc ham muốn.
  • Thờ ơ: Không hứng thú, không quan tâm.
  • Chán ghét: Cảm thấy không thích, ác cảm.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Đê " thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể hàm ý một sự say đắm đến mức thiếu kiểm soát, đôi khi hơi tiêu cực (mê muội). trang trọng hơn so với "say mê" thông thường.
  • Ngữ cảnh: Thích hợp dùng trong văn viết, thơ ca, hoặc khi miêu tả những cảm xúc, ham muốn rất mãnh liệt (như trong tình yêu, nghệ thuật). Ít dùng trong tình huống giao tiếp hàng ngày thông thường.